Nghĩa của thanh vọng | Babel Free
[tʰajŋ̟˧˧ vawŋ͡m˧˨ʔ]Định nghĩa
Tiếng tăm của một người được kính mến.
Từ tương đương
English
reputation
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free