Nghĩa của teng beng | Babel Free
tɛŋ˧˧ ɓɛŋ˧˧Định nghĩa
Nói rách toạc ra.
Ví dụ
“Áo rách teng beng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free