Meaning of tênh nghếch | Babel Free
/təjŋ˧˧ ŋəjk˧˥/Định nghĩa
- (Vật thể) Chênh vênh, không vững chắc.
- (Người) Ngây ngô, không tinh ý, thiếu sự chín chắn.
Ví dụ
“Cái kệ sách kê tênh nghếch giữa phòng trông mất thẩm mỹ.”
“Anh ta cứ đứng tênh nghếch, chẳng hiểu chuyện gì đang xảy ra.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.