HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tênh nghếch

Tính từ CEFR B2
təjŋ˧˧ ŋəjk˧˥

Định nghĩa

  1. (Vật thể) Chênh vênh, không vững chắc.
  2. (Người) Ngây ngô, không tinh ý, thiếu sự chín chắn.

Ví dụ

“Cái kệ sách kê tênh nghếch giữa phòng trông mất thẩm mỹ.”
Anh ta cứ đứng tênh nghếch, chẳng hiểu chuyện gì đang xảy ra.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tênh nghếch được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free