tênh nghếch
Định nghĩa
- (Vật thể) Chênh vênh, không vững chắc.
- (Người) Ngây ngô, không tinh ý, thiếu sự chín chắn.
Ví dụ
“Cái kệ sách kê tênh nghếch giữa phòng trông mất thẩm mỹ.”
“Anh ta cứ đứng tênh nghếch, chẳng hiểu chuyện gì đang xảy ra.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free