Nghĩa của tay quay | Babel Free
taj˧˧ kwaj˧˧Định nghĩa
Bộ phận của một cái máy chịu tác dụng của lực làm quay máy.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free