Nghĩa của tay ba | Babel Free
taj˧˧ ɓaː˧˧Định nghĩa
Ba người với nhau, ba đơn vị.
Ví dụ
“Thảo luận tay ba.”
“Hội nghị tay ba.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free