Nghĩa của tựu trung | Babel Free
[tiw˧˨ʔ t͡ɕʊwŋ͡m˧˧]Từ tương đương
Ví dụ
“Dư-luận bao giờ cũng nên có, nhưng cái dư-luận đồng làm một thì không thật, vì tựu trung có người thiện kẻ ác.”
Public opinion should always exist, but unanimous public opinion is not real, because [this] includes both good and bad people
“tựu trung lại”
all things considered
“[…] nhưng theo hiểu biết của tôi, tất cả chỉ tựu trung vào hai chữ "cố gắng".”
[…] but to my understanding, everything boils down to just one word: "trying".
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free