HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tựu trung | Babel Free

Động từ CEFR B2
[tiw˧˨ʔ t͡ɕʊwŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

  1. to include
  2. to boil down (to), to reduce (to the most central facts or implications)

Từ tương đương

Ví dụ

“Dư-luận bao giờ cũng nên có, nhưng cái dư-luận đồng làm một thì không thật, vì tựu trung có người thiện kẻ ác.”

Public opinion should always exist, but unanimous public opinion is not real, because [this] includes both good and bad people

“tựu trung lại”

all things considered

“[…] nhưng theo hiểu biết của tôi, tất cả chỉ tựu trung vào hai chữ "cố gắng".”

[…] but to my understanding, everything boils down to just one word: "trying".

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tựu trung được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free