HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tử cung | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tɨ˧˩ kʊwŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

  1. Mẹ vua, hoàng thái hậu.
  2. Xem dạ con

Từ tương đương

العربية رحم
Čeština děloha uterus
English Uterus Womb
Suomi kohtu
Français utérus
עברית רחם
Bahasa Indonesia peranakan perut rahim tian uterus
日本語 子宮
Kurdî rahîm rahim
Polski macica maciczny
Svenska livmoder
ไทย มดลูก
Українська матка
Tiếng Việt dạ con

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tử cung được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free