HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của từ láy | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tɨ˨˩ laj˧˦]

Định nghĩa

Từ đa tiết trong đó một hoặc hai âm tiết có hình thức là láy âm của âm tiết kia.

Từ tương đương

Ví dụ

“"Mơn mởn", "lấp ló", "lăng nhăng",... là các từ láy.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem từ láy được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free