tư lệnh
Từ tương đương
35 more languages
Češtinavelitel
Danskbefalingsmand
Suomikomentaja
Gaeilgeoifigeach ceannais
עבריתמפקד
Magyarparancsnok
Հայերենհրամանատար
Italianocomandante
日本語指揮官
ქართულიმეთაური
Қазақ тілікомандир
한국어지휘관
Kurdîkomandan
Lietuviųvadas
Latviešukomandieris
Polskidowódca
Portuguêscomandante
Românăcomandant
Русскийкомандир
Slovenčinaveliteľ
Shqipkomandant
Svenskabefälhavare
Тоҷикӣамир
Українськакомандир
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free