HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tư lệnh | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tɨ˧˧ ləjŋ̟˧˨ʔ]

Định nghĩa

Người chỉ huy quân sự cao nhất của một đơn vị từ lữ đoàn trở lên.

Từ tương đương

Azərbaycan dili komandan komandir
Беларуская камандзір камандыр
Čeština velitel
Español comandante
Suomi komentaja
עברית מפקד
Magyar parancsnok
Հայերեն հրամանատար
Italiano comandante
日本語 指揮官
ქართული მეთაური
Қазақ тілі командир
한국어 지휘관
Kurdî komandan
Lietuvių vadas
Latviešu komandieris
Polski dowódca
Português comandante
Română comandant
Русский командир
Slovenčina veliteľ
Shqip komandant
Svenska befälhavare
Тоҷикӣ амир
Türkçe komutan kumandan
Українська командир

Ví dụ

“Cờ tư lệnh”

commander chess

“Tư lệnh lữ đoàn pháo binh.”
“Tư lệnh mặt trận.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tư lệnh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free