HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tư lệnh

Danh từ CEFR B2
[tɨ˧˧ ləjŋ̟˧˨ʔ]

Định nghĩa

Người chỉ huy quân sự cao nhất của một đơn vị từ lữ đoàn trở lên.

Từ tương đương

35 more languages

Ví dụ

“Cờ tư lệnh”

commander chess

“Tư lệnh lữ đoàn pháo binh.”
“Tư lệnh mặt trận.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tư lệnh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free