HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tức thì | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

Български веднага
Čeština ihned okamžitě
Deutsch unmittelbar
Ελληνικά αμέσως εν ακαρεί
English Instantly
Esperanto tuj
हिन्दी हाथों हाथ
Bahasa Indonesia seketika
日本語
Қазақ тілі дереу
ភាសាខ្មែរ ភ្លាម
Kurdî derhal hemen tûj
Latina iūgiter
Português instantaneamente
Română instant
Русский сразу
Shqip menjëherë
తెలుగు తక్షణము
ไทย ทันที
Türkçe anında derhâl hemen tezden
Українська зараз миттєво

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tức thì được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free