Nghĩa của túc trái | Babel Free
tuk˧˥ ʨaːj˧˥Định nghĩa
Nợ từ kiếp trước, theo Phật giáo.
Ví dụ
“Đã đành túc trái tiền oan (Truyện Kiều)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free