tức khắc
Định nghĩa
Từ tương đương
10 more languages
Bosanskimoment
Hrvatskimoment
Italianofrazione di secondo
日本語刹那
Nederlandsfractie van een seconde
Polskiułamek sekundy
Српскиmoment
Türkçesalise
Yorùbáòjìji
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free