Nghĩa của nháy mắt | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
Deutsch
Sekundenbruchteil
Français
fraction de seconde
Italiano
frazione di secondo
日本語
刹那
Nederlands
fractie van een seconde
Polski
ułamek sekundy
Türkçe
salise
Yorùbá
òjìji
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free