HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of nháy nháy | Babel Free

Noun CEFR B2
/ɲaj˧˥ ɲaj˧˥/

Định nghĩa

  1. Sáng lên rồi lại tắt đi liên tiếp nhiều lần.
  2. Nói con dao cùn cứa mãi không đứt.
  3. Dấu ngoặc kép (dùng với ý mỉa mai).

Từ tương đương

English quote unquote

Ví dụ

“Tổng thống nháy nháy.”
“Chớp đông nhay nháy, gà gáy thì mưa. (tục ngữ)”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See nháy nháy used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course