Meaning of nháy nháy | Babel Free
/ɲaj˧˥ ɲaj˧˥/Định nghĩa
- Sáng lên rồi lại tắt đi liên tiếp nhiều lần.
- Nói con dao cùn cứa mãi không đứt.
- Dấu ngoặc kép (dùng với ý mỉa mai).
Từ tương đương
English
quote unquote
Ví dụ
“Tổng thống nháy nháy.”
“Chớp đông nhay nháy, gà gáy thì mưa. (tục ngữ)”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.