Nghĩa của tức khí | Babel Free
tɨk˧˥ xi˧˥Định nghĩa
Nổi nóng vì bị một điều nhỏ mọn kích thích vào lòng tự ái.
Ví dụ
“Tức khí rồi đánh nhau.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free