HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Tống Trân

Danh từ CEFR B2
təwŋ˧˥ ʨən˧˧

Định nghĩa

  1. Viên quan do Triều đình nhà Nguyễn cử ra cai trị Bắc Thành và Gia Định thành dưới triều Gia Long.
  2. Một xã thuộc huyện Phù Cừ, tỉnh Hưng Yên, Việt Nam.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Tống Trân được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free