HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tông-đơ

Danh từ CEFR C2 Specialized
[təwŋ͡m˧˧ ʔɗəː˧˧]

Định nghĩa

Dạng viết khác của tông đơ.

alt-of

Ví dụ

“Em muốn cắt kéo chứ không dùng tông-đơ.”

I'd like a hair trim with scissors, not an electric hair clipper.

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tông-đơ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free