HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of tổng trưởng | Babel Free

Noun CEFR B2
/tə̰wŋ˧˩˧ ʨɨə̰ŋ˧˩˧/

Định nghĩa

(Cũ) Như bộ trưởng

Từ tương đương

English minister

Ví dụ

“Thủ tướng Trần Văn Hương tiến hành cải tổ nội các với sự tham gia của Nguyễn Văn Thiệu (Đệ nhị Phó Thủ tướng), Trần Văn Minh (Tổng trưởng Quân lực), Linh Quang Viên (Tổng trưởng Tâm lý chiến) và Nguyễn Cao Kỳ (Tổng trưởng Thanh niên Thể thao).”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See tổng trưởng used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course