tối ưu
Định nghĩa
Tốt, phù hợp, thuận lợi đến mức độ cao nhất.
Từ tương đương
21 more languages
Ví dụ
“Lựa chọn tối ưu”
Optimal Choice
“Điều kiện tối ưu.”
“Phương pháp tối ưu.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free