Nghĩa của tập tin | Babel Free
[təp̚˧˨ʔ tin˧˧]Định nghĩa
Dãy các bit thông tin có tên và được chứa trong các thiết bị lưu trữ dữ liệu kỹ thuật số.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free