HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tập tin

Danh từ CEFR B2
[təp̚˧˨ʔ tin˧˧]

Định nghĩa

Dãy các bit thông tin có tên và được chứa trong các thiết bị lưu trữ dữ liệu kỹ thuật số.

Từ tương đương

Englishfile
Españolarchivo
Françaisfichier
1 more languages
Kurdîfile

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tập tin được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free