Nghĩa của tập tính | Babel Free
[təp̚˧˨ʔ tïŋ˧˦]Định nghĩa
Toàn thể các tính tình tự nhiên.
Ví dụ
“Tập tính của loài người.”
“Tập tính của động vật.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free