HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tảng băng | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

iceberg

Từ tương đương

Беларуская ільдзі́на льдзі́на
Bosanski teli
Català banquisa
Čeština kra
Dansk isflage
English Floe Iceberg
Français banquise floe
Gàidhlig leac-eighre
Hrvatski teli
Íslenska ísjaki
日本語 氷塊 浮氷
Nederlands ijsschots
Polski kra
Português banquisa
Română banchiză sloi
Русский льдина
Slovenčina kryha
Српски teli
Svenska isflak

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tảng băng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free