Nghĩa của tang du | Babel Free
taːŋ˧˧ zu˧˧Định nghĩa
Cây dâu, cây bưởi. Bóng ngả cành tang du.
Ví dụ
“"tang du mộ cảnh" nghĩa là cảnh bóng nắng buổi chiều trên cây dâu cây bưởi”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free