HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tăng đơ

Danh từ CEFR B2
taŋ˧˧ ɗəː˧˧

Định nghĩa

Là một loại dụng cụ dùng để chỉnh cấp độ căng của dây, dây cáp...

Từ tương đương

8 more languages

Ví dụ

“Tăng đơ cố định các dây văng của cầu.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tăng đơ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free