tăng đơ
Định nghĩa
Là một loại dụng cụ dùng để chỉnh cấp độ căng của dây, dây cáp...
Từ tương đương
Ví dụ
“Tăng đơ cố định các dây văng của cầu.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free