Nghĩa của tang gia | Babel Free
[taŋ˧˧ zaː˨˩]Định nghĩa
- Đoàn thể của tất cả những người chấp nhận đạo Phật làm lý tưởng.
- Nhà có tang.
Từ tương đương
中文
僧伽
Ví dụ
“Giáo hội Tăng già Nguyên thủy Việt Nam”
the Primordial Sangha of Vietnam
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free