HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tang gia | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[taŋ˧˧ zaː˨˩]

Định nghĩa

  1. Đoàn thể của tất cả những người chấp nhận đạo Phật làm lý tưởng.
  2. Nhà có tang.

Từ tương đương

中文 僧伽

Ví dụ

“Giáo hội Tăng già Nguyên thủy Việt Nam”

the Primordial Sangha of Vietnam

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tang gia được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free