Nghĩa của tang chứng | Babel Free
[taːŋ˧˧ t͡ɕɨŋ˧˦]Định nghĩa
- Vật hoặc người làm chứng.
- Nói chung về các thầy tăng, nhà tu.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free