HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tả phái | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[taː˨˩ faːj˧˦]

Định nghĩa

  1. left wing
  2. an evil or shady sect

Từ tương đương

العربية يساري
Čeština levicový
Esperanto maldekstruma
Galego esquerdista
Italiano sinistra
日本語 左派 左翼
ქართული მემარცხენე
한국어 좌익 좌파
Latviešu kreiss
മലയാളം ഇടതുപക്ഷം
Bahasa Melayu sayap kiri
Nederlands links
Русский левые левый
Svenska vänsterblock
Kiswahili mrengo wa kushoto
Українська лівиця
Tiếng Việt cánh tả

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tả phái được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free