Nghĩa của tà pháp | Babel Free
ta̤ː˨˩ faːp˧˥Định nghĩa
Niềm tin, ý tưởng hoặc hoạt động mang tính chất khác biệt và đối nghịch với tiêu chuẩn chung hoặc niềm tin đã được chấp nhận.
Từ tương đương
Български
ерес
Ελληνικά
ετεροδοξία
English
heterodoxy
Español
heterodoxia
Français
hétérodoxie
Gaeilge
heitreadocsacht
Italiano
eterodossia
Polski
heterodoksja
Русский
инаковерие
Tiếng Việt
ngoại đạo
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free