Nghĩa của Tả Phìn | Babel Free
ta̰ː˧˩˧ fi̤n˨˩Định nghĩa
Một xã Tên gọi các xã thuộc thuộc huyện Đồng Văn (Hà Giang), thuộc huyện Sìn Hồ, thuộc huyện Tủa Chùa (Lai Châu), Việt Nam.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free