tăng xông
Định nghĩa
Từ tương đương
26 more languages
Catalàhipertensió
Ελληνικάυπέρταση
Galegohipertensión
Íslenskaháþrýstingur
Italianoipertensione
日本語高血圧
한국어고혈압
Bahasa Melayuhipertensi
မြန်မာသွေးတိုးရောဂါ
Nederlandshypertensie
Polskinadciśnienie
Kiswahilishinikizo la juu la damu
తెలుగుఅధిక రక్తపోటు
Tagalogaltapresyon
Türkçehipertansiyon
Tiếng Việtcao huyết áp
中文高血壓
繁體中文高血壓
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free