Nghĩa của tăng xông | Babel Free
[taŋ˧˧ səwŋ͡m˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Català
hipertensió
Ελληνικά
υπέρταση
English
Hypertension
Español
hipertensión
Français
hypertension
Galego
hipertensión
Íslenska
háþrýstingur
Italiano
ipertensione
日本語
高血圧
한국어
고혈압
Bahasa Melayu
hipertensi
မြန်မာ
သွေးတိုးရောဂါ
Nederlands
hypertensie
Polski
nadciśnienie
Kiswahili
shinikizo la juu la damu
తెలుగు
అధిక రక్తపోటు
ไทย
ความดันโลหิตสูง
Tagalog
altapresyon
Türkçe
hipertansiyon
Tiếng Việt
cao huyết áp
中文
高血壓
繁體中文
高血壓
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free