HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tăng-già

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

alternative spelling of tăng già (“sangha”)

alt-of, alternative

Từ tương đương

Englishsangha
Françaissangha
14 more languages
বাংলাসংঘসঙ্ঘ
བོད་སྐད།དགེ་འདུན
हिन्दीसंघ
Bahasa Indonesiasangga
日本語僧伽
ភាសាខ្មែរសង្ឃ
한국어승가
ລາວສົ່ງ
മലയാളംസംഘം
မြန်မာသံဃာ
Polskisangha
தமிழ்சங்கம்
ไทยสงฆ์

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tăng-già được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free