HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tăng-già | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

alternative spelling of tăng già (“sangha”)

alt-of, alternative

Từ tương đương

বাংলা সংঘ সঙ্ঘ
བོད་སྐད དགེ་འདུན
English sangha
Français sangha
हिन्दी संघ
Bahasa Indonesia sangga
日本語 僧伽
ខ្មែរ សង្ឃ
한국어 승가
ລາວ ສົ່ງ
മലയാളം സംഘം
မြန်မာဘာသာ သံဃာ
Polski sangha
தமிழ் சங்கம்
ไทย สงฆ์
Tiếng Việt giáo hội tăng đoàn

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tăng-già được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free