Nghĩa của tanh tách | Babel Free
tajŋ˧˧ tajk˧˥Định nghĩa
Tiếng kêu thanh, ngắn và giòn.
Ví dụ
“Đồng hồ chạy tanh tách.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free