Nghĩa của tông tích | Babel Free
təwŋ˧˧ tïk˧˥Ví dụ
“Hỏi cho rõ tông tích, quê quán.”
“Không ai biết tên tuổi, tông tích của ông ta.”
“Bị lộ tông tích.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free