HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tóc tiên | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tawk͡p̚˧˦ tiən˧˧]

Định nghĩa

Loài cỏ lá nhỏ và dài như lá hẹ, thường trồng ở rìa các bồn hoa làm cảnh.

Từ tương đương

Ví dụ

“麥門冬矩襟𩯀仙”

"Màiméndōng" is the tuberous root of the dwarf lilyturf.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tóc tiên được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free