HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tóc tơ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
tawk˧˥ təː˧˧

Định nghĩa

  1. . Sợi tóc và sợi tơ (nói khái quát), dùng để ví những phần, những điểm rất nhỏ trong nội dung sự việc hoặc hiện tượng.
  2. . Việc kết tóc xe tơ; tình duyên vợ chồng. Trao lời.
  3. Tóc của trẻ nhỏ, rất mềm và sợi mảnh như tơ.

Ví dụ

“Kể hết tóc tơ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tóc tơ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free