HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tội ác

Danh từ CEFR B2
[toj˧˨ʔ ʔaːk̚˧˦]

Định nghĩa

Tội rất nghiêm trọng, cả về mặt pháp luật và đạo đức.

Từ tương đương

Englishcrimevice
3 more languages
Bosanskiviče
Hrvatskiviče
Српскиviče

Ví dụ

“Tội ác giết người cướp của.”
“Diệt chủng là tội ác tày trời.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tội ác được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free