Nghĩa của tóc tai | Babel Free
[tawk͡p̚˧˦ taːj˧˧]Ví dụ
“Tóc tai kiểu gì vậy?”
What kind of hairstyle is that?
“Sáng ngủ dậy tóc tai nó bù xù như tổ quạ.”
Just waking up, his hair is messy like a crow nest.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free