HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tóc tai | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tawk͡p̚˧˦ taːj˧˧]

Định nghĩa

hair; hairstyle

colloquial

Từ tương đương

English hair Hairstyle

Ví dụ

“Tóc tai kiểu gì vậy?”

What kind of hairstyle is that?

“Sáng ngủ dậy tóc tai nó bù xù như tổ quạ.”

Just waking up, his hair is messy like a crow nest.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tóc tai được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free