HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tòa giảng | Babel Free

Danh từ CEFR B2
twa̤ː˨˩ za̰ːŋ˧˩˧

Định nghĩa

Nơi linh mục đứng giảng đạo và giảng lời Chúa trong nhà thờ Kitô giáo.

Từ tương đương

Български амвон
Català ambó
Čeština ambón kazatelna
Deutsch Ambo Ovambo
Ελληνικά άμβωνας
English ambo Pulpit
Español ambón pulpito
Français ambo ambon chaire
Bahasa Indonesia ambo
Italiano ambo ambo ambone
Nederlands kansel preekstoel
Polski ambona
Português ambão
Русский амвон кафедра
Svenska predikstol

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tòa giảng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free