tình ca
Định nghĩa
Bài thơ ca ngợi tình yêu.
Từ tương đương
11 more languages
DeutschLiebeslied
Esperantoamkanto
Suomirakkauslaulu
Italianocanzone d'amore
മലയാളംപ്രണയഗാനം
Nederlandsliefdeslied
中文情歌
繁體中文情歌
Ví dụ
“Câu chuyện là một bản tình ca hùng tráng, khơi dậy tình yêu quê hương, đất nước.”
The story is an epic that evokes palpable love for one's home, one's country.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free