HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of tính cách | Babel Free

Noun CEFR B2
/[tïŋ˧˦ kajk̟̚˧˦]/

Định nghĩa

  1. Tổng thể nói chung những đặc điểm tâm lí ổn định trong cách xử sự của một người, biểu hiện thái độ điển hình của người đó trong những hoàn cảnh điển hình.
  2. . Như tính chất.

Từ tương đương

English personality

Ví dụ

“Mỗi người một tính cách.”
“Tính cách của nhân vật.”
“Vấn đề có tính cách bao quát.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See tính cách used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course