HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Tây Ninh | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[təj˧˧ nïŋ˧˧]

Định nghĩa

  1. Một tỉnh thuộc vùng Đông Nam Bộ, Việt Nam.
  2. Thành phố tỉnh lỵ của tỉnh Tây Ninh, Việt Nam.
  3. Một xã thuộc huyện Tiền Hải, tỉnh Thái Bình, Việt Nam.
  4. Thủ phủ của tỉnh Thanh Hải, Trung Quốc.

Từ tương đương

العربية شِينِينْغ
Deutsch Xining
English Tây Ninh Xining
हिन्दी शिनिंग
日本語 西寧
한국어 시닝
Русский Сини́н

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Tây Ninh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free