Nghĩa của Tây Ấn | Babel Free
[təj˧˧ ʔən˧˦]Định nghĩa
Một xã Tên gọi các xã thuộc thuộc huyện Tây Sơn (Bình Định), thuộc huyện Tiền Hải (Thái Bình), Việt Nam.
Từ tương đương
Bosanski
sina
Català
Índies Occidentals
Cymraeg
yr India Orllewinol
Español
Indias Occidentales
Suomi
Länsi-Intia
हिन्दी
शिआन
Hrvatski
sina
Հայերեն
Վեստ Ինդիա
Latina
Sina
Nederlands
West-Indië
Polski
Indie Zachodnie
Português
Índias Ocidentais
Српски
sina
Svenska
Västindien
தமிழ்
மேற்கிந்திய தீவுகள்
Türkçe
Batı Hint Adaları
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free