Tây Ấn
Định nghĩa
Một xã Tên gọi các xã thuộc thuộc huyện Tây Sơn (Bình Định), thuộc huyện Tiền Hải (Thái Bình), Việt Nam.
Từ tương đương
23 more languages
Bosanskisina
CatalàÍndies Occidentals
Cymraegyr India Orllewinol
SuomiLänsi-Intia
हिन्दीशिआन
Hrvatskisina
ՀայերենՎեստ Ինդիա
LatinaSina
NederlandsWest-Indië
PolskiIndie Zachodnie
PortuguêsÍndias Ocidentais
Српскиsina
SvenskaVästindien
தமிழ்மேற்கிந்திய தீவுகள்
TürkçeBatı Hint Adaları
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free