Nghĩa của Tân Xã | Babel Free
tən˧˧ saʔa˧˥Định nghĩa
Một xã thuộc huyện Thạch Thất, tỉnh Hà Tây, Việt Nam.
Từ tương đương
العربية
ذر
Čeština
rozptyl
Deutsch
Aufstreuen
Aufstreuung
Ausbreitung
ausstreuen
Ausstreuung
Streuen
Streuprozess
Streuung
Streuvorgang
Verstreuen
Verstreuung
Zerstreuung
English
Scattering
Galego
dispersión
עברית
פיזור
Bahasa Indonesia
hamburan
Italiano
scattering
Русский
рассе́ивание
Svenska
skingring
Українська
рознос
اردو
بکھراو
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free