Tân Xã
Định nghĩa
Một xã thuộc huyện Thạch Thất, tỉnh Hà Tây, Việt Nam.
Từ tương đương
EnglishScattering
14 more languages
العربيةذر
Češtinarozptyl
Galegodispersión
עבריתפיזור
Bahasa Indonesiahamburan
Italianoscattering
Русскийрассе́ивание
Svenskaskingring
Українськарознос
اردوبکھراو
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free