HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Tân La

Danh từ CEFR B2
[tən˧˧ laː˧˧]

Định nghĩa

Một trong Tam Quốc Triều Tiên, tồn tại từ năm 57 TCN đến năm 935 CN.

Từ tương đương

EnglishSilla
Françaissilla
РусскийСи́лла
4 more languages
日本語新羅
한국어계림신라
اردوشلا

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Tân La được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free