HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tân lịch | Babel Free

Danh từ CEFR B2
tən˧˧ lḭ̈ʔk˨˩

Định nghĩa

  1. Dương lịch mà hầu hết các nước công nhận và áp dụng, được ấn định trên cơ sở thời gian Quả đất quay một vòng chung quanh Mặt trời là.
  2. Ngày và khoảng độ.
  3. Giờ, mỗi chu kỳ.
  4. Năm gồm.
  5. Năm.
  6. Ngày và.
  7. Năm nhuận.
  8. Ngày vào cuối tháng hai, mỗi chu kỳ.
  9. Thế kỷ nhuận.
  10. Ngày vào cuối tháng hai năm đầu của một thế kỷ khi số chỉ năm chia hết cho.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tân lịch được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free