Nghĩa của TCN | Babel Free
[t͡ɕɨək̚˧˦ kəwŋ͡m˧˧ ŋwiən˧˧]Định nghĩa
initialism of trước Công Nguyên (“before the Common Era”)
abbreviation, alt-of, initialism
Từ tương đương
Deutsch
v. Chr.
v. d. g. Z.
v. d. Z. (vor der Zeitrechnung/vor der Zeitenwende)
v. u. Z.
v. u. Z.
v. u. Z. (vor unserer Zeitrechnung)
English
BCE
Español
antes de la era común
Suomi
eaa.
Italiano
BCE
한국어
기원전
Português
BCE
Svenska
f.v.t.
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free