TCN
Định nghĩa
initialism of trước Công Nguyên (“before the Common Era”)
abbreviation, alt-of, initialism
Từ tương đương
EnglishBCE
Españolantes de la era común
13 more languages
Deutschv. Chr.v. d. g. Z.v. d. Z. (vor der Zeitrechnung/vor der Zeitenwende)v. u. Z.v. u. Z. (vor unserer Zeitrechnung)
Ελληνικάπ.Κ.Ε.
Suomieaa.
ItalianoBCE
한국어기원전
PortuguêsBCE
Svenskaf.v.t.
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free