HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của TCN | Babel Free

Cụm từ CEFR C2
[t͡ɕɨək̚˧˦ kəwŋ͡m˧˧ ŋwiən˧˧]

Định nghĩa

initialism of trước Công Nguyên (“before the Common Era”)

abbreviation, alt-of, initialism

Từ tương đương

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem TCN được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free