HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của TCYTTG | Babel Free

Cụm từ CEFR B1

Định nghĩa

Viết tắt của Tổ chức Y tế Thế giới

Từ tương đương

Bosanski kim kim воз
Català oms
Ελληνικά Που
English who
Español OMS quien
Suomi joka jotka ketka
Français OMS
עברית אשר ש־
Hrvatski kim kim воз
Magyar WHO
Bahasa Indonesia nan
Italiano OMS
Kurdî nan nan soz
Македонски СЗО
Polski Soż WHO
Português OMS
Русский ВОЗ
Shqip OBSH
Српски kim kim воз
Svenska WHO
Türkçe DSÖ DST kim
Українська хто

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem TCYTTG được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free