HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

TCYTTG

Cụm từ CEFR B1

Định nghĩa

Viết tắt của Tổ chức Y tế Thế giới

Từ tương đương

Englishwho
EspañolOMSquien
FrançaisOMS
21 more languages
Bosanskikimвоз
Catalàoms
ΕλληνικάΠου
עבריתאשרש־
Hrvatskikimвоз
MagyarWHO
Bahasa Indonesianan
ItalianoOMS
Kurdînansoz
МакедонскиСЗО
PolskiSożWHO
PortuguêsOMS
РусскийВОЗ
ShqipOBSH
Српскиkimвоз
SvenskaWHO
TürkçeDSÖDSTkim
Українськахто

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem TCYTTG được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free