Nghĩa của tái giá | Babel Free
[taːj˧˦ zaː˧˦]Từ tương đương
Deutsch
wiederverheiraten
English
remarry
Français
se remarier
日本語
再婚
Nederlands
hertrouwen
中文
再婚
繁體中文
再婚
Ví dụ
“Chồng mất cũng gần ba năm, chị ấy đi tái giá.”
“Lúa tái giá.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free