HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tái giá | Babel Free

Động từ CEFR B2
[taːj˧˦ zaː˧˦]

Định nghĩa

  1. Lấy chồng lần nữa.
  2. Cấy lại sau khi lúa cấy lần trước bị hỏng.

Từ tương đương

English remarry
Français se remarier
日本語 再婚
Nederlands hertrouwen
中文 再婚
ZH-TW 再婚

Ví dụ

“Chồng mất cũng gần ba năm, chị ấy đi tái giá.”
“Lúa tái giá.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tái giá được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free