tàu con thoi
Định nghĩa
Một loại tàu đưa ra vũ trụ được thiết kế đặc biệt để thực hiện nhiều chuyến bay hơn tàu vũ trụ thông thường.
Từ tương đương
18 more languages
Češtinaraketoplán
Esperantokosmopramo
Suomiavaruussukkula
हिन्दीअंतरिक्ष यान
日本語スペースシャトル
Românănavetă spațială
Русскийкосми́ческий челно́кмногоразовый транспортный космический корабльМТККспейс шаттлспейс-ша́ттлчелнокшаттл
ไทยกระสวยอวกาศ
Türkçeuzay mekiği
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free