Nghĩa của tàu con thoi | Babel Free
ta̤w˨˩ kɔn˧˧ tʰɔj˧˧Định nghĩa
Một loại tàu đưa ra vũ trụ được thiết kế đặc biệt để thực hiện nhiều chuyến bay hơn tàu vũ trụ thông thường.
Từ tương đương
Čeština
raketoplán
Deutsch
(but the historic NASA Space Shuttle usually) Spaceshuttle
Raumfähre
Spaceshuttle
Weltraumfähre
English
Space Shuttle
Esperanto
kosmopramo
Español
transbordador espacial
Suomi
avaruussukkula
Français
navette spatiale
हिन्दी
अंतरिक्ष यान
日本語
スペースシャトル
Română
navetă spațială
Русский
косми́ческий челно́к
многоразовый транспортный космический корабль
МТКК
спейс шаттл
спейс-ша́ттл
челнок
шаттл
ไทย
กระสวยอวกาศ
Türkçe
uzay mekiği
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free