Nghĩa của tàu cuốc | Babel Free
ta̤w˨˩ kuək˧˥Định nghĩa
Tàu chuyên dùng vào việc nạo vét lòng sông, cửa biển.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free